Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố

Thuật ngữ 原因究明(げんいんきゅうめい) là gì?

Truy tìm nguyên nhân (tới khi rõ hẳn) (Root-cause investigation)

Thông tin thuật ngữ 原因究明
Thuật ngữ原因究明
Cách đọcげんいんきゅうめい
Hán-ViệtNGUYÊN NHÂN CỨU MINH
Nghĩa tiếng ViệtTruy tìm nguyên nhân (tới khi rõ hẳn)
Tiếng AnhRoot-cause investigation
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônVận hành & sự cố
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Điều tra tới nơi tới chốn để làm rõ vì sao sự cố xảy ra — nặng hơn 調査 thông thường. Thông báo sự cố hay có câu 現在、原因を究明中です. Sau 暫定対応, team chuyển sang 原因究明 rồi mới quyết định 恒久対応.

Lưu ý & thực tế

究明 = tra xét tới cùng cho sáng tỏ. Văn viết và họp với khách dùng 原因究明; nói trong team thì 原因調査 hay 原因を調べる cũng được.

Câu ví dụ trong công việc

Việc truy tìm nguyên nhân, xin cho chúng tôi thêm chút thời gian được không ạ?

Ưu tiên khôi phục trước, việc truy tìm nguyên nhân sẽ làm sau.

Trong quy trình

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe