Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố

Thuật ngữ 作業依頼(さぎょういらい) là gì?

Yêu cầu thao tác (khách hoặc team khác nhờ làm một việc) (Work request)

Thông tin thuật ngữ 作業依頼
Thuật ngữ作業依頼
Cách đọcさぎょういらい
Hán-ViệtTÁC NGHIỆP Y LẠI
Nghĩa tiếng ViệtYêu cầu thao tác (khách hoặc team khác nhờ làm một việc)
Tiếng AnhWork request
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônVận hành & sự cố
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Yêu cầu chính thức nhờ team vận hành làm một việc: thêm tài khoản, xuất dữ liệu, đổi cấu hình, chạy lại batch. Thường gửi qua mẫu hoặc ticket, ghi rõ nội dung, hạn và người duyệt. Ai nhờ qua chat thì đề nghị họ gửi 作業依頼 chính thức để còn dấu vết.

Lưu ý & thực tế

Hán-Việt Y LẠI (依 = y, như 依存 Y TỒN). 依頼 là "nhờ, yêu cầu" — đừng hiểu theo từ "ỷ lại" (dựa dẫm) của tiếng Việt.

Câu ví dụ trong công việc

Khách đã gửi yêu cầu thao tác thêm tài khoản.

Hãy gửi yêu cầu thao tác trước 15 giờ ngày hôm trước.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe