Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố

Thuật ngữ 異常(いじょう) là gì?

Bất thường (Abnormality, anomaly)

Thông tin thuật ngữ 異常
Thuật ngữ異常
Cách đọcいじょう
Hán-ViệtDỊ THƯỜNG
Nghĩa tiếng ViệtBất thường
Tiếng AnhAbnormality, anomaly
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônVận hành & sự cố
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Trạng thái khác với bình thường. Rất hay ghép: 異常値 (giá trị bất thường), 異常終了 (kết thúc bất thường), 異常検知 (phát hiện bất thường), 異常なし (không có gì bất thường — câu chốt quen thuộc của báo cáo kiểm tra).

Lưu ý & thực tế

Đối nghĩa là 正常 (せいじょう, bình thường): 正常に動作しています (đang chạy bình thường).

Câu ví dụ trong công việc

Kiểm tra buổi sáng không thấy gì bất thường.

Phát hiện máy chủ bất thường thì liên lạc ngay với người đang trực.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe