Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố

Thuật ngữ SLA(エスエルエー) là gì?

SLA (cam kết mức dịch vụ trong hợp đồng) (Service Level Agreement)

Thông tin thuật ngữ SLA
Thuật ngữSLA
Cách đọcエスエルエー
Nghĩa tiếng ViệtSLA (cam kết mức dịch vụ trong hợp đồng)
Tiếng AnhService Level Agreement
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônVận hành & sự cố
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Phần thoả thuận với khách về mức dịch vụ phải giữ: 稼働率 bao nhiêu phần trăm, có sự cố thì bao lâu phải phản hồi, bao lâu phải khôi phục. Khi xử lý sự cố, team luôn để mắt tới các mốc SLA — vượt mốc là vi phạm cam kết với khách, tuỳ hợp đồng có thể phải giảm phí dịch vụ.

Lưu ý & thực tế

Tiếng Nhật đầy đủ là サービスレベル合意 (サービスレベルアグリーメント); trong công việc gần như chỉ nói SLA.

Câu ví dụ trong công việc

Theo SLA, với sự cố nghiêm trọng thì phải gửi báo cáo sơ bộ trong vòng 1 giờ.

Tháng này không giữ được SLA nên phải báo cáo với khách.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe