Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố
Thuật ngữ フェイルオーバー là gì?
Chuyển sang máy dự phòng (failover) (Failover)
| Thuật ngữ | フェイルオーバー |
|---|---|
| Cách đọc | フェイルオーバー |
| Nghĩa tiếng Việt | Chuyển sang máy dự phòng (failover) |
| Tiếng Anh | Failover |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Vận hành & sự cố |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Khi máy chính lỗi, hệ thống chuyển sang máy dự phòng để tiếp tục phục vụ — tự động hoặc làm tay. Chỉ làm được khi đã 冗長化. Sau sự cố, đưa trở lại máy chính gọi là フェイルバック.
Câu ví dụ trong công việc
メインのデータベースが停止したため、待機系にフェイルオーバーしました。
Do database chính dừng nên hệ thống đã chuyển sang máy dự phòng.
フェイルオーバーは自動で行われ、サービスへの影響は数秒でした。
Việc chuyển sang máy dự phòng diễn ra tự động, dịch vụ chỉ bị ảnh hưởng vài giây.