Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố

Thuật ngữ 時系列(じけいれつ) là gì?

Theo trình tự thời gian (Chronological order, timeline)

Thông tin thuật ngữ 時系列
Thuật ngữ時系列
Cách đọcじけいれつ
Hán-ViệtTHỜI HỆ LIỆT
Nghĩa tiếng ViệtTheo trình tự thời gian
Tiếng AnhChronological order, timeline
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônVận hành & sự cố
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Sắp sự việc theo thứ tự thời gian. Phần 時系列 trong báo cáo sự cố là bảng "giờ – chuyện gì xảy ra – ai làm gì", vd 22:05 アラート検知, 22:10 第一報… Trong lúc xử lý nên ghi lại từng mốc ngay, đừng để sau mới nhớ lại.

Lưu ý & thực tế

Trong phân tích dữ liệu, 時系列データ là dữ liệu chuỗi thời gian (time series).

Câu ví dụ trong công việc

Hãy tóm tắt nội dung xử lý theo trình tự thời gian.

Sắp xếp theo thời gian thì thấy lỗi bắt đầu xuất hiện ngay sau khi đổi cấu hình.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe