Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố
Thuật ngữ 本番作業 là gì?
Thao tác trên production (Production work)
| Thuật ngữ | 本番作業 |
|---|---|
| Cách đọc | ほんばんさぎょう |
| Hán-Việt | BẢN PHIÊN TÁC NGHIỆP |
| Nghĩa tiếng Việt | Thao tác trên production |
| Tiếng Anh | Production work |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Vận hành & sự cố |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Mọi thao tác chạm vào môi trường thật: deploy, đổi cấu hình, sửa dữ liệu, khởi động lại. Ở Nhật, 本番作業 gần như luôn cần 申請 và 承認 trước, làm theo 手順書, có người kiểm chéo, xong thì báo kết quả. "Lỡ tay thử trên production" là lỗi rất nặng.
Câu ví dụ trong công việc
本番作業は、二十二時から開始します。
Thao tác trên production sẽ bắt đầu từ 22 giờ.
本番作業が完了しましたので、ご報告します。
Xin báo cáo thao tác trên production đã hoàn tất.