Tiếng Nhật IT · インフラ
Thuật ngữ Hạ tầng & cloud — インフラ
Tổng hợp 100 thuật ngữ tiếng Nhật cốt lõi và chuyên sâu trong mảng Hạ tầng & cloud (インフラ) thuộc chuyên ngành Tiếng Nhật IT.
| Thuật ngữ (Kanji / Kana) | Nghĩa tiếng Việt & Tiếng Anh | Cấp độ |
|---|---|---|
| 本番環境 ほんばんかんきょう | Môi trường production (môi trường thật) Production environment | Cốt lõi |
| 検証環境 けんしょうかんきょう | Môi trường kiểm thử (staging) Staging, verification environment | Thường gặp |
| デプロイ デプロイ | Triển khai (đưa bản build lên môi trường) Deploy | Cốt lõi |
| サーバー サーバー | Máy chủ Server | Thường gặp |
| インフラ インフラ | Hạ tầng (máy chủ, mạng, môi trường chạy hệ thống) Infrastructure | Cốt lõi |
| 起動 きどう | Khởi động (bật máy, cho chương trình/dịch vụ chạy) Start-up, boot | Cốt lõi |
| 停止 ていし | Dừng (máy, dịch vụ) Stop, shutdown | Cốt lõi |
| 再起動 さいきどう | Khởi động lại (restart) Restart, reboot | Cốt lõi |
| 稼働 かどう | Đang chạy, vận hành (hệ thống hoạt động thật) Operation, running | Cốt lõi |
| 負荷 ふか | Tải (mức hệ thống phải gánh) Load | Cốt lõi |
| リソース リソース | Tài nguyên (CPU, bộ nhớ, đĩa…) Resources | Cốt lõi |
| メモリ メモリ | Bộ nhớ (RAM) Memory | Cốt lõi |
| CPU使用率 シーピーユーしようりつ | Mức sử dụng CPU (%) CPU utilization | Thường gặp |
| ディスク ディスク | Ổ đĩa (chỗ lưu trữ của máy) Disk | Thường gặp |
| 容量 ようりょう | Dung lượng Capacity | Cốt lõi |
| 閾値 しきいち | Ngưỡng (vượt qua thì cảnh báo) Threshold | Chuyên sâu |
| ミドルウェア ミドルウェア | Middleware (phần mềm nằm giữa OS và ứng dụng) Middleware | Thường gặp |
| データベース データベース | Cơ sở dữ liệu (DB) Database | Cốt lõi |
| 機器 きき | Thiết bị (máy chủ, router, switch…) Equipment, device | Thường gặp |
| ネットワーク ネットワーク | Mạng Network | Cốt lõi |
| 通信 つうしん | Truyền dữ liệu, giao tiếp (giữa các máy) Communication (data) | Cốt lõi |
| 接続 せつぞく | Kết nối Connection | Cốt lõi |
| 回線 かいせん | Đường truyền (đường mạng) Line, network connection | Thường gặp |
| 疎通確認 そつうかくにん | Kiểm tra thông mạng (hai máy có liên lạc được với nhau không) Connectivity check | Cốt lõi |
| IPアドレス アイピーアドレス | Địa chỉ IP IP address | Cốt lõi |
| ポート ポート | Cổng (port mạng) Port | Thường gặp |
| ドメイン ドメイン | Tên miền (domain) Domain (name) | Thường gặp |
| DNS ディーエヌエス | DNS (hệ thống phân giải tên miền) DNS | Thường gặp |
| 名前解決 なまえかいけつ | Phân giải tên (đổi tên miền/tên máy thành IP) Name resolution | Chuyên sâu |
| ファイアウォール ファイアウォール | Tường lửa (firewall) Firewall | Thường gặp |
| VPN ブイピーエヌ | VPN (mạng riêng ảo) VPN | Cốt lõi |
| プロキシ プロキシ | Proxy (máy trung gian để ra Internet) Proxy | Chuyên sâu |
| 帯域 たいいき | Băng thông Bandwidth | Chuyên sâu |
| トラフィック トラフィック | Lưu lượng truy cập (traffic) Traffic | Thường gặp |
| ロードバランサー ロードバランサー | Bộ cân bằng tải (load balancer) Load balancer | Thường gặp |
| 負荷分散 ふかぶんさん | Phân tải (chia tải cho nhiều máy) Load balancing | Thường gặp |
| 踏み台サーバー ふみだいサーバー | Máy chủ trung gian để vào hệ thống (bastion host) Bastion host, jump server | Chuyên sâu |
| SSH エスエスエイチ | SSH (đăng nhập máy chủ từ xa có mã hoá) SSH | Cốt lõi |
| SSL証明書 エスエスエルしょうめいしょ | Chứng chỉ SSL (để chạy HTTPS) SSL certificate | Thường gặp |
| クラウド クラウド | Điện toán đám mây (cloud) Cloud | Cốt lõi |
| オンプレ オンプレ | On-premise (máy chủ tự đặt, tự quản lý) On-premises | Cốt lõi |
| 仮想化 かそうか | Ảo hoá Virtualization | Thường gặp |
| 仮想マシン かそうマシン | Máy ảo (VM) Virtual machine | Thường gặp |
| コンテナ コンテナ | Container (Docker…) Container | Cốt lõi |
| イメージ イメージ | Image (khuôn để tạo container/máy ảo) Image (container/machine image) | Thường gặp |
| インスタンス インスタンス | Instance (máy ảo/dịch vụ được tạo trên cloud) Instance | Thường gặp |
| リージョン リージョン | Region (khu vực đặt trung tâm dữ liệu của cloud) Region | Chuyên sâu |
| クラスター クラスター | Cụm máy (cluster) Cluster | Chuyên sâu |
| マネージドサービス マネージドサービス | Dịch vụ do nhà cung cấp quản lý (managed service) Managed service | Chuyên sâu |
| ストレージ ストレージ | Thiết bị/dịch vụ lưu trữ (storage) Storage | Thường gặp |
| 構成 こうせい | Cấu hình, cách bố trí hệ thống Configuration, architecture | Cốt lõi |
| 構成図 こうせいず | Sơ đồ cấu hình hệ thống Architecture diagram | Cốt lõi |
| IaC アイエーシー | Infrastructure as Code (quản lý hạ tầng bằng code) Infrastructure as Code | Chuyên sâu |
| 従量課金 じゅうりょうかきん | Tính phí theo mức sử dụng Pay-as-you-go billing | Chuyên sâu |
| 可用性 かようせい | Tính sẵn sàng (availability) Availability | Thường gặp |
| 拡張性 かくちょうせい | Khả năng mở rộng (scalability) Scalability, extensibility | Thường gặp |
| 冗長化 じょうちょうか | Làm dự phòng (dư thừa có chủ đích) Redundancy | Cốt lõi |
| 単一障害点 たんいつしょうがいてん | Điểm lỗi duy nhất (SPOF) Single point of failure (SPOF) | Chuyên sâu |
| スケールアウト スケールアウト | Mở rộng bằng cách thêm máy (scale out) Scale out | Thường gặp |
| オートスケール オートスケール | Tự động tăng giảm số máy theo tải (auto scaling) Auto scaling | Chuyên sâu |
| 稼働率 かどうりつ | Tỉ lệ thời gian hoạt động (uptime) Uptime, availability rate | Thường gặp |
| アクセス集中 アクセスしゅうちゅう | Truy cập dồn dập (rất nhiều người vào cùng lúc) Traffic spike, access surge | Thường gặp |
| 死活監視 しかつかんし | Giám sát sống/chết (máy hay dịch vụ còn chạy không) Health check, liveness monitoring | Thường gặp |
| リストア リストア | Khôi phục dữ liệu từ bản sao lưu (restore) Restore | Thường gặp |
| スナップショット スナップショット | Bản chụp trạng thái (snapshot) Snapshot | Thường gặp |
| 世代管理 せだいかんり | Quản lý theo thế hệ (giữ nhiều bản sao lưu theo thời gian) Backup rotation (keeping multiple generations) | Chuyên sâu |
| 同期 どうき | Đồng bộ (dữ liệu giữa hai nơi) Synchronization | Thường gặp |
| 開発環境 かいはつかんきょう | Môi trường phát triển (dev) Development environment | Cốt lõi |
| 構築 こうちく | Dựng, xây dựng (hệ thống, máy chủ, môi trường) Building, setting up (a system) | Cốt lõi |
| 環境構築 かんきょうこうちく | Dựng môi trường (cài đặt để chạy được dự án) Environment setup | Cốt lõi |
| 本番反映 ほんばんはんえい | Đưa lên production Applying changes to production | Cốt lõi |
| CI/CD シーアイシーディー | Tích hợp và triển khai liên tục (CI/CD) Continuous integration / continuous delivery | Cốt lõi |
| パイプライン パイプライン | Pipeline (chuỗi bước tự động: build → test → deploy) Pipeline | Thường gặp |
| 自動化 じどうか | Tự động hoá Automation | Cốt lõi |
| 移行 いこう | Chuyển đổi (hệ thống, dữ liệu sang nơi mới) Migration | Cốt lõi |
| 切り替え きりかえ | Chuyển sang (hệ thống/máy mới) Switchover, cutover | Cốt lõi |
| 並行稼働 へいこうかどう | Chạy song song (hệ thống cũ và mới cùng chạy) Parallel run | Chuyên sâu |
| リハーサル リハーサル | Diễn tập (chạy thử trước buổi làm thật) Rehearsal | Thường gặp |
| 手順書 てじゅんしょ | Tài liệu thao tác (ghi từng bước) Procedure document, runbook | Cốt lõi |
| 申請 しんせい | Làm đơn xin (phép, quyền, tài nguyên) Request, application | Cốt lõi |
| 払い出し はらいだし | Cấp phát (máy chủ, tài khoản, IP… cho người dùng) Provisioning, issuing (resources) | Chuyên sâu |
| 設定変更 せっていへんこう | Thay đổi cấu hình Configuration change | Cốt lõi |
| 夜間作業 やかんさぎょう | Làm việc ban đêm (thao tác hệ thống ngoài giờ) Night-time maintenance work | Thường gặp |
| メンテナンス メンテナンス | Bảo trì Maintenance | Cốt lõi |
| 計画停止 けいかくていし | Dừng hệ thống có kế hoạch (báo trước) Planned outage | Chuyên sâu |
| インストール インストール | Cài đặt (phần mềm) Installation | Cốt lõi |
| パッチ パッチ | Bản vá (patch) Patch | Thường gặp |
| 適用 てきよう | Áp dụng, cài vào (bản vá, cấu hình) Apply | Cốt lõi |
| 更新 こうしん | Cập nhật; gia hạn Update; renewal | Cốt lõi |
| 有効期限 ゆうこうきげん | Thời hạn hiệu lực, ngày hết hạn Expiration date | Cốt lõi |
| リプレース リプレース | Thay mới hệ thống/thiết bị System replacement, renewal | Thường gặp |
| サポート切れ サポートぎれ | Hết hạn hỗ trợ (EOL/EOS) End of support | Thường gặp |
| 老朽化 ろうきゅうか | Xuống cấp do cũ Aging, deterioration | Chuyên sâu |
| 権限 けんげん | Quyền (truy cập, thao tác) Permission, privilege | Cốt lõi |
| アカウント アカウント | Tài khoản Account | Cốt lõi |
| 環境変数 かんきょうへんすう | Biến môi trường Environment variable | Thường gặp |
| コマンド コマンド | Lệnh (gõ trên terminal) Command | Cốt lõi |
| スクリプト スクリプト | Script (tệp lệnh chạy tự động) Script | Thường gặp |
| バッチ バッチ | Batch (xử lý theo lô, thường chạy định kỳ) Batch processing | Cốt lõi |
| 定期実行 ていきじっこう | Chạy định kỳ (theo lịch) Scheduled execution | Thường gặp |