Tiếng Nhật IT · Hạ tầng & cloud
Thuật ngữ 再起動 là gì?
Khởi động lại (restart) (Restart, reboot)
| Thuật ngữ | 再起動 |
|---|---|
| Cách đọc | さいきどう |
| Hán-Việt | TÁI KHỞI ĐỘNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Khởi động lại (restart) |
| Tiếng Anh | Restart, reboot |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Hạ tầng & cloud |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Tắt rồi bật lại máy chủ hoặc dịch vụ. Nhiều thay đổi cấu hình chỉ có hiệu lực sau khi 再起動. Trên production thì 再起動 cũng là thao tác phải xin phép và báo trước.
Lưu ý & thực tế
Khởi động lại làm lỗi tạm hết nhưng chưa chắc đã hết nguyên nhân — báo cáo nên ghi 再起動で復旧 (khôi phục bằng khởi động lại) và vẫn phải điều tra tiếp.
Câu ví dụ trong công việc
設定を反映させるために、サービスを再起動します。
Tôi sẽ khởi động lại dịch vụ để cấu hình có hiệu lực.
本番環境のサーバーを再起動する場合は、事前に連絡してください。
Nếu khởi động lại máy chủ production thì hãy báo trước.