Tiếng Nhật IT · Hạ tầng & cloud
Thuật ngữ アクセス集中 là gì?
Truy cập dồn dập (rất nhiều người vào cùng lúc) (Traffic spike, access surge)
| Thuật ngữ | アクセス集中 |
|---|---|
| Cách đọc | アクセスしゅうちゅう |
| Hán-Việt | TẬP TRUNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Truy cập dồn dập (rất nhiều người vào cùng lúc) |
| Tiếng Anh | Traffic spike, access surge |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Hạ tầng & cloud |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Rất nhiều người truy cập cùng lúc: mở bán, đăng ký đầu tháng, lên TV… Câu thông báo quen thuộc: アクセスが集中しているため、つながりにくくなっています. Bên hạ tầng phải dự đoán trước và tăng máy.
Câu ví dụ trong công việc
セールの開始時刻にアクセス集中が予想されるので、事前にサーバーを増やします。
Dự đoán truy cập sẽ dồn dập lúc mở bán nên sẽ tăng máy chủ trước.
アクセス集中でサイトが重くなり、お客様から問い合わせがありました。
Do truy cập dồn dập nên trang chậm, khách hàng đã liên hệ phản ánh.