Tiếng Nhật IT · Hạ tầng & cloud
Thuật ngữ 権限 là gì?
Quyền (truy cập, thao tác) (Permission, privilege)
| Thuật ngữ | 権限 |
|---|---|
| Cách đọc | けんげん |
| Hán-Việt | QUYỀN HẠN |
| Nghĩa tiếng Việt | Quyền (truy cập, thao tác) |
| Tiếng Anh | Permission, privilege |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Hạ tầng & cloud |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Quyền được xem hay làm gì trên máy chủ, DB, cloud. 権限がない (không có quyền), 権限を付与する (cấp quyền), 管理者権限 (quyền admin). Nguyên tắc: chỉ cấp vừa đủ quyền cho việc cần làm, xong việc thì thu lại.
Lưu ý & thực tế
Người mới hay gặp nhất: 権限がないので見られません → phải 申請 xin cấp quyền, không mượn tài khoản của người khác.
Câu ví dụ trong công việc
本番サーバーへのアクセス権限がないので、申請をお願いできますか。
Tôi chưa có quyền truy cập máy chủ production, nhờ anh xin cấp giúp được không?
作業が終わったら、付与した権限を削除してください。
Xong việc thì xoá quyền đã cấp đi nhé.