Tiếng Nhật IT · Hạ tầng & cloud
Thuật ngữ 死活監視 là gì?
Giám sát sống/chết (máy hay dịch vụ còn chạy không) (Health check, liveness monitoring)
| Thuật ngữ | 死活監視 |
|---|---|
| Cách đọc | しかつかんし |
| Hán-Việt | TỬ HOẠT GIÁM THỊ |
| Nghĩa tiếng Việt | Giám sát sống/chết (máy hay dịch vụ còn chạy không) |
| Tiếng Anh | Health check, liveness monitoring |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Hạ tầng & cloud |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Kiểu giám sát cơ bản nhất: định kỳ ping hoặc gọi thử để xem máy, dịch vụ còn "sống" không; không trả lời thì báo động ngay. Dựng máy mới thì đăng ký vào 死活監視 là bước bắt buộc trước khi đưa vào chạy.
Câu ví dụ trong công việc
新しいサーバーを、死活監視の対象に追加してください。
Hãy thêm máy chủ mới vào danh sách giám sát sống/chết.
死活監視で応答がなかったため、担当者に電話がかかりました。
Do giám sát sống/chết không nhận được phản hồi nên người phụ trách đã bị gọi điện.