Tiếng Nhật IT · Hạ tầng & cloud

Thuật ngữ 踏み台サーバー(ふみだいサーバー) là gì?

Máy chủ trung gian để vào hệ thống (bastion host) (Bastion host, jump server)

Thông tin thuật ngữ 踏み台サーバー
Thuật ngữ踏み台サーバー
Cách đọcふみだいサーバー
Hán-ViệtĐẠP ĐÀI
Nghĩa tiếng ViệtMáy chủ trung gian để vào hệ thống (bastion host)
Tiếng AnhBastion host, jump server
Cấp độChuyên sâu
Mảng chuyên mônHạ tầng & cloud
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Máy chủ duy nhất được phép vào từ bên ngoài; muốn vào các máy bên trong phải SSH vào 踏み台 trước rồi mới nhảy tiếp. Nhờ vậy mọi truy cập được gom và ghi lại ở một chỗ. Hay nói tắt 踏み台.

Lưu ý & thực tế

踏み台 nghĩa gốc là "cái bục kê chân". Trong bảo mật, 踏み台にされる lại là "bị chiếm làm bàn đạp" để tấn công máy khác — nghĩa xấu.

Câu ví dụ trong công việc

Vào máy chủ production thì phải đăng nhập qua máy chủ trung gian.

Hãy làm đơn xin quyền truy cập máy chủ trung gian.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe