Tiếng Nhật IT · Hạ tầng & cloud

Thuật ngữ クラスター là gì?

Cụm máy (cluster) (Cluster)

Thông tin thuật ngữ クラスター
Thuật ngữクラスター
Cách đọcクラスター
Nghĩa tiếng ViệtCụm máy (cluster)
Tiếng AnhCluster
Cấp độChuyên sâu
Mảng chuyên mônHạ tầng & cloud
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Nhóm nhiều máy chạy cùng nhau như một hệ thống, để chia tải hoặc thay nhau khi một máy hỏng. Hay gặp: DBクラスター, Kubernetesクラスター. Mỗi máy trong cụm gọi là ノード.

Lưu ý & thực tế

Tài liệu kỹ thuật hay viết クラスタ (không có dấu kéo dài). Thời COVID, クラスター còn là "ổ dịch" — ngữ cảnh IT thì không nhầm được.

Câu ví dụ trong công việc

Dù một máy trong cụm dừng, dịch vụ vẫn chạy tiếp được.

Tôi đã chuyển database sang cấu hình cụm để tăng tính sẵn sàng.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe