Tiếng Nhật IT · Hạ tầng & cloud
Thuật ngữ 閾値 là gì?
Ngưỡng (vượt qua thì cảnh báo) (Threshold)
| Thuật ngữ | 閾値 |
|---|---|
| Cách đọc | しきいち |
| Hán-Việt | VỰC TRỊ |
| Nghĩa tiếng Việt | Ngưỡng (vượt qua thì cảnh báo) |
| Tiếng Anh | Threshold |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Hạ tầng & cloud |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Mức giới hạn đặt trước: vượt qua thì hệ thống giám sát phát cảnh báo hoặc tự xử lý, vd CPU使用率 80%. Đặt 閾値 thấp quá thì cảnh báo réo suốt, cao quá thì phát hiện muộn.
Lưu ý & thực tế
Từ điển ghi cả hai cách đọc しきいち và いきち. Trong IT đa số nói しきいち; いきち gặp nhiều hơn ở y học, tâm lý học — nghe いきち thì cũng là từ này (Hán-Việt VỰC TRỊ ứng với cách đọc いきち). Chữ 閾 khó nên tài liệu đôi khi viết しきい値.
Câu ví dụ trong công việc
アラートが多すぎるので、閾値を見直しましょう。
Cảnh báo nhiều quá, hãy xem lại ngưỡng.
ディスク使用率の閾値は、八十パーセントに設定しています。
Ngưỡng mức dùng đĩa đang đặt ở 80%.