Tiếng Nhật IT · Hạ tầng & cloud

Thuật ngữ 申請(しんせい) là gì?

Làm đơn xin (phép, quyền, tài nguyên) (Request, application)

Thông tin thuật ngữ 申請
Thuật ngữ申請
Cách đọcしんせい
Hán-ViệtTHÂN THỈNH
Nghĩa tiếng ViệtLàm đơn xin (phép, quyền, tài nguyên)
Tiếng AnhRequest, application
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônHạ tầng & cloud
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Xin phép chính thức qua hệ thống hoặc mẫu đơn: 権限申請 (xin quyền), 作業申請 (xin làm thao tác production), FW申請 (xin mở firewall). Gần như việc gì đụng production cũng phải 申請 và được 承認 trước — nhớ tính cả thời gian chờ duyệt vào lịch.

Lưu ý & thực tế

Hán-Việt "thân thỉnh" ít gặp trong tiếng Việt; cứ nhớ là "nộp đơn xin". Ngoài IT, 申請 dùng cho visa, nghỉ phép, thanh toán chi phí…

Câu ví dụ trong công việc

Hãy nộp đơn xin làm việc trên production muộn nhất là ngày hôm trước.

Đơn được duyệt thì tôi sẽ bắt đầu làm.

Trong quy trình

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe