Tiếng Nhật IT · Hạ tầng & cloud
Thuật ngữ 接続 là gì?
Kết nối (Connection)
| Thuật ngữ | 接続 |
|---|---|
| Cách đọc | せつぞく |
| Hán-Việt | TIẾP TỤC |
| Nghĩa tiếng Việt | Kết nối |
| Tiếng Anh | Connection |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Hạ tầng & cloud |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Nối tới máy, DB, mạng hay dịch vụ khác. 接続先 (nơi kết nối tới), 接続できない (không kết nối được), 接続数 (số kết nối). Báo lỗi kết nối nên ghi rõ kết nối từ đâu tới đâu.
Lưu ý & thực tế
BẪY: Hán-Việt là "tiếp tục" nhưng nghĩa là KẾT NỐI. "Tiếp tục" (continue) tiếng Nhật là 継続 (けいぞく).
Câu ví dụ trong công việc
検証環境のデータベースに接続できません。
Tôi không kết nối được tới database của môi trường staging.
接続先の情報は、手順書に記載しています。
Thông tin nơi kết nối đã ghi trong tài liệu thao tác.