Tiếng Nhật IT · Hạ tầng & cloud
Thuật ngữ 停止 là gì?
Dừng (máy, dịch vụ) (Stop, shutdown)
| Thuật ngữ | 停止 |
|---|---|
| Cách đọc | ていし |
| Hán-Việt | ĐÌNH CHỈ |
| Nghĩa tiếng Việt | Dừng (máy, dịch vụ) |
| Tiếng Anh | Stop, shutdown |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Hạ tầng & cloud |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Cho máy chủ, dịch vụ hay xử lý dừng lại. Có dừng chủ động (作業のために停止する) và dừng ngoài ý muốn (サービスが停止した — tức là sự cố). Thông báo bảo trì luôn ghi rõ khung giờ 停止.
Lưu ý & thực tế
Khác 中止 (ちゅうし, huỷ bỏ việc định làm): 作業を中止する là huỷ buổi thao tác, còn サーバーを停止する là tắt máy chủ.
Câu ví dụ trong công việc
作業のため、明日の夜はサービスを停止します。
Vì có thao tác trên hệ thống, tối mai chúng tôi sẽ dừng dịch vụ.
古いサーバーは、移行が終わったら停止する予定です。
Máy chủ cũ dự kiến sẽ tắt sau khi chuyển đổi xong.