Tiếng Nhật IT · Hạ tầng & cloud
Thuật ngữ 切り替え là gì?
Chuyển sang (hệ thống/máy mới) (Switchover, cutover)
| Thuật ngữ | 切り替え |
|---|---|
| Cách đọc | きりかえ |
| Hán-Việt | THIẾT THẾ |
| Nghĩa tiếng Việt | Chuyển sang (hệ thống/máy mới) |
| Tiếng Anh | Switchover, cutover |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Hạ tầng & cloud |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Chuyển việc đang chạy từ cái cũ sang cái mới, hoặc từ máy chính sang máy dự phòng: 本番切り替え, DNS切り替え, 系切り替え (chuyển sang hệ dự phòng). Lúc 切り替え là lúc rủi ro nhất nên luôn có sẵn kế hoạch quay lại.
Lưu ý & thực tế
Cặp đối lập cần nhớ: 切り替え (chuyển sang cái mới) ↔ 切り戻し (quay về cái cũ khi cái mới có vấn đề).
Câu ví dụ trong công việc
切り替えの作業中は、一時的にサービスが使えなくなります。
Trong lúc chuyển đổi, dịch vụ sẽ tạm thời không dùng được.
新しいサーバーへの切り替えが完了しました。
Đã chuyển sang máy chủ mới xong.