Tiếng Nhật IT · Hạ tầng & cloud
Thuật ngữ 適用 là gì?
Áp dụng, cài vào (bản vá, cấu hình) (Apply)
| Thuật ngữ | 適用 |
|---|---|
| Cách đọc | てきよう |
| Hán-Việt | THÍCH DỤNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Áp dụng, cài vào (bản vá, cấu hình) |
| Tiếng Anh | Apply |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Hạ tầng & cloud |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Đưa một bản vá, cấu hình hay quy tắc vào để nó có hiệu lực: パッチ適用, 設定を適用する, 新ルールを適用する. Gần với 反映, nhưng 適用 nhấn vào việc "áp" một thứ có sẵn lên hệ thống.
Lưu ý & thực tế
Hán-Việt "thích dụng" (thích hợp để dùng). Trong bảo hiểm, hợp đồng thì 適用 là "được áp dụng/được chi trả".
Câu ví dụ trong công việc
セキュリティパッチの適用は、毎月決まった日に行います。
Việc cài bản vá bảo mật được làm vào một ngày cố định mỗi tháng.
新しい設定を適用したら、サービスを再起動してください。
Áp dụng cấu hình mới xong thì khởi động lại dịch vụ nhé.