Tiếng Nhật IT · Hạ tầng & cloud
Thuật ngữ デプロイ là gì?
Triển khai (đưa bản build lên môi trường) (Deploy)
| Thuật ngữ | デプロイ |
|---|---|
| Cách đọc | デプロイ |
| Nghĩa tiếng Việt | Triển khai (đưa bản build lên môi trường) |
| Tiếng Anh | Deploy |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Hạ tầng & cloud |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Đưa phiên bản mới lên máy chủ/môi trường để chạy. Khác リリース ở chỗ デプロイ nói về thao tác kỹ thuật, còn リリース nói về việc phát hành cho người dùng.
Lưu ý & thực tế
Cũng hay gặp cách nói 本番反映 (ほんばんはんえい, đưa lên production).
Câu ví dụ trong công việc
今夜、本番環境にデプロイします。
Tối nay tôi sẽ deploy lên môi trường production.
デプロイに失敗したので、切り戻しを検討します。
Deploy thất bại nên tôi đang cân nhắc rollback.