Tiếng Nhật IT · Hạ tầng & cloud

Thuật ngữ 通信(つうしん) là gì?

Truyền dữ liệu, giao tiếp (giữa các máy) (Communication (data))

Thông tin thuật ngữ 通信
Thuật ngữ通信
Cách đọcつうしん
Hán-ViệtTHÔNG TÍN
Nghĩa tiếng ViệtTruyền dữ liệu, giao tiếp (giữa các máy)
Tiếng AnhCommunication (data)
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônHạ tầng & cloud
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Việc gửi nhận dữ liệu giữa các máy hoặc hệ thống. 通信エラー (lỗi truyền), 通信が遅い (đường truyền chậm), 暗号化通信 (truyền có mã hoá). Tài liệu thiết kế hạ tầng hay vẽ rõ 通信 đi từ đâu tới đâu, qua cổng nào.

Lưu ý & thực tế

BẪY: "thông tin" tiếng Việt là information (= 情報 じょうほう). 通信 Hán-Việt là "thông tín" và nghĩa là truyền dữ liệu/viễn thông — hai từ đọc gần giống nhau nên dễ nhầm.

Câu ví dụ trong công việc

Đang có timeout khi giao tiếp với API bên ngoài.

Mọi giao tiếp giữa các máy chủ đều được mã hoá.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe