Tiếng Nhật IT · Hạ tầng & cloud
Thuật ngữ イメージ là gì?
Image (khuôn để tạo container/máy ảo) (Image (container/machine image))
| Thuật ngữ | イメージ |
|---|---|
| Cách đọc | イメージ |
| Nghĩa tiếng Việt | Image (khuôn để tạo container/máy ảo) |
| Tiếng Anh | Image (container/machine image) |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Hạ tầng & cloud |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Bản đóng gói sẵn OS và phần mềm để từ đó tạo ra コンテナ hoặc máy ảo: コンテナイメージ, Dockerイメージ, OSイメージ. Muốn đổi cấu hình thì sửa イメージ rồi tạo lại, thay vì vào từng máy sửa tay.
Lưu ý & thực tế
BẪY: trong hội thoại thường, イメージ là "hình dung, ấn tượng" (イメージがわかない = khó hình dung; イメージ図 = hình minh hoạ). Chỉ khi nói về container/máy ảo mới là image.
Câu ví dụ trong công việc
最新のイメージを使って、コンテナを作り直してください。
Hãy dùng image mới nhất để tạo lại container.
イメージのサイズが大きいので、ビルドに時間がかかっています。
Image dung lượng lớn nên build đang tốn thời gian.