Tiếng Nhật IT · Hạ tầng & cloud
Thuật ngữ 負荷 là gì?
Tải (mức hệ thống phải gánh) (Load)
| Thuật ngữ | 負荷 |
|---|---|
| Cách đọc | ふか |
| Hán-Việt | PHỤ HÀ |
| Nghĩa tiếng Việt | Tải (mức hệ thống phải gánh) |
| Tiếng Anh | Load |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Hạ tầng & cloud |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Lượng việc máy chủ hay mạng đang phải xử lý: CPU, bộ nhớ, số request. 負荷が高い (tải cao), 高負荷, 負荷をかける (tạo tải để test). Tải cao kéo dài là dấu hiệu sắp chậm hoặc sập.
Câu ví dụ trong công việc
キャンペーンの開始直後は、サーバーの負荷が一気に上がります。
Ngay khi chiến dịch bắt đầu, tải máy chủ tăng vọt.
負荷が高い状態が続いているので、原因を調べます。
Tình trạng tải cao vẫn kéo dài nên tôi sẽ tìm nguyên nhân.