Tiếng Nhật IT · Hạ tầng & cloud

Thuật ngữ SSL証明書(エスエスエルしょうめいしょ) là gì?

Chứng chỉ SSL (để chạy HTTPS) (SSL certificate)

Thông tin thuật ngữ SSL証明書
Thuật ngữSSL証明書
Cách đọcエスエスエルしょうめいしょ
Hán-ViệtCHỨNG MINH THƯ
Nghĩa tiếng ViệtChứng chỉ SSL (để chạy HTTPS)
Tiếng AnhSSL certificate
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônHạ tầng & cloud
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Chứng chỉ để trang web chạy HTTPS (có mã hoá, hiện ổ khoá trên trình duyệt). Chứng chỉ có 有効期限 — hết hạn mà quên gia hạn thì trình duyệt báo nguy hiểm và người dùng không vào được.

Lưu ý & thực tế

Đúng ra giờ là TLS, nhưng người Nhật vẫn quen gọi SSL証明書, hoặc chỉ 証明書. Hán-Việt "chứng minh thư" — ở Việt Nam là giấy tờ tuỳ thân, ở đây là chứng chỉ số của máy chủ.

Câu ví dụ trong công việc

Chứng chỉ SSL sẽ hết hạn vào tháng sau.

Tôi đã gia hạn chứng chỉ SSL, anh kiểm tra trên trình duyệt nhé.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe