Tiếng Nhật IT · Hạ tầng & cloud
Thuật ngữ リプレース là gì?
Thay mới hệ thống/thiết bị (System replacement, renewal)
| Thuật ngữ | リプレース |
|---|---|
| Cách đọc | リプレース |
| Nghĩa tiếng Việt | Thay mới hệ thống/thiết bị |
| Tiếng Anh | System replacement, renewal |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Hạ tầng & cloud |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Thay hệ thống hay máy chủ cũ bằng cái mới, thường vì hết hạn bảo trì hoặc đã cũ: サーバーリプレース, システムリプレース. Ở Nhật có rất nhiều リプレース案件 — làm lại hệ thống đã chạy mười mấy năm bằng công nghệ mới.
Lưu ý & thực tế
Cách dùng kiểu Nhật; tiếng Anh tự nhiên thường nói system migration/renewal. Cũng viết リプレイス.
Câu ví dụ trong công việc
保守期限が切れるので、来年サーバーをリプレースします。
Hạn bảo trì sắp hết nên năm sau chúng tôi sẽ thay máy chủ mới.
今回のリプレースで、オンプレからクラウドに移行します。
Lần thay mới này sẽ chuyển từ on-premise lên cloud.