Tiếng Nhật IT · Hạ tầng & cloud
Thuật ngữ 更新 là gì?
Cập nhật; gia hạn (Update; renewal)
| Thuật ngữ | 更新 |
|---|---|
| Cách đọc | こうしん |
| Hán-Việt | CANH TÂN |
| Nghĩa tiếng Việt | Cập nhật; gia hạn |
| Tiếng Anh | Update; renewal |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Hạ tầng & cloud |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Hai nghĩa hay gặp ở bên hạ tầng: cập nhật lên bản mới (OSの更新, データを更新する), và gia hạn thứ có thời hạn (証明書の更新, ライセンスの更新, 契約更新). Có hạn (期限) đi kèm thì thường là gia hạn.
Lưu ý & thực tế
Tải lại trang (F5) cũng gọi là 更新 (画面を更新する).
Câu ví dụ trong công việc
証明書の更新を忘れないように、カレンダーに登録しておきます。
Để khỏi quên gia hạn chứng chỉ, tôi sẽ đặt lịch trên calendar.
OSの更新プログラムを、今夜適用します。
Tối nay tôi sẽ cài các bản cập nhật OS.