Tiếng Nhật IT · Hạ tầng & cloud

Thuật ngữ 移行(いこう) là gì?

Chuyển đổi (hệ thống, dữ liệu sang nơi mới) (Migration)

Thông tin thuật ngữ 移行
Thuật ngữ移行
Cách đọcいこう
Hán-ViệtDI HÀNH
Nghĩa tiếng ViệtChuyển đổi (hệ thống, dữ liệu sang nơi mới)
Tiếng AnhMigration
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônHạ tầng & cloud
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Chuyển hệ thống hoặc dữ liệu từ môi trường cũ sang môi trường mới: クラウド移行, データ移行, サーバー移行. Một đợt 移行 thường gồm lập kế hoạch, diễn tập (リハーサル), chuyển thật vào cuối tuần hoặc ban đêm, rồi 切り替え.

Lưu ý & thực tế

Đừng nhầm với 移植 (いしょく, chuyển code sang nền tảng khác). Cũng đừng lẫn với 以降 (いこう, "từ… trở đi") đọc y hệt. Ngoài IT, 移行 còn là "chuyển sang chế độ mới" (新制度に移行する).

Câu ví dụ trong công việc

Việc chuyển dữ liệu sẽ thực hiện vào ban đêm cuối tuần.

Trước khi chuyển đổi, tôi sao lưu toàn bộ dữ liệu của hệ thống cũ.

Trong quy trình

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe