Tiếng Nhật IT · Hạ tầng & cloud
Thuật ngữ 払い出し là gì?
Cấp phát (máy chủ, tài khoản, IP… cho người dùng) (Provisioning, issuing (resources))
| Thuật ngữ | 払い出し |
|---|---|
| Cách đọc | はらいだし |
| Hán-Việt | PHẤT XUẤT |
| Nghĩa tiếng Việt | Cấp phát (máy chủ, tài khoản, IP… cho người dùng) |
| Tiếng Anh | Provisioning, issuing (resources) |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Hạ tầng & cloud |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Bên quản lý hạ tầng cấp tài nguyên đã chuẩn bị cho team dùng: サーバーの払い出し, アカウントの払い出し, IPアドレスの払い出し. Quy trình thường là team 申請 → bên hạ tầng 払い出し.
Lưu ý & thực tế
Nghĩa gốc là "chi tiền ra, xuất kho" (kế toán). Trong IT là cách nói rất Nhật, người mới nghe dễ tưởng liên quan tới tiền.
Câu ví dụ trong công việc
検証用のサーバーは、明日払い出しの予定です。
Máy chủ kiểm thử dự kiến được cấp vào ngày mai.
アカウントの払い出しが終わったら、メールでお知らせします。
Cấp tài khoản xong tôi sẽ báo qua email.