Tiếng Nhật IT · Hạ tầng & cloud

Thuật ngữ 夜間作業(やかんさぎょう) là gì?

Làm việc ban đêm (thao tác hệ thống ngoài giờ) (Night-time maintenance work)

Thông tin thuật ngữ 夜間作業
Thuật ngữ夜間作業
Cách đọcやかんさぎょう
Hán-ViệtDẠ GIAN TÁC NGHIỆP
Nghĩa tiếng ViệtLàm việc ban đêm (thao tác hệ thống ngoài giờ)
Tiếng AnhNight-time maintenance work
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônHạ tầng & cloud
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Thao tác trên hệ thống vào ban đêm, lúc ít người dùng nhất, để giảm ảnh hưởng: nâng cấp, chuyển đổi, đổi cấu hình lớn. Kỹ sư hạ tầng ở Nhật gặp khá thường. Nhân viên làm trong khung 22 giờ tới 5 giờ sáng được trả thêm ít nhất 25% (深夜割増) — Luật Tiêu chuẩn Lao động bắt buộc; còn nghỉ bù (代休) hay cho đi làm muộn hôm sau thì tuỳ công ty.

Câu ví dụ trong công việc

Thứ Sáu tuần sau tôi có lịch làm đêm.

Hôm sau buổi làm đêm thì buổi chiều mới lên công ty cũng được.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe