Tiếng Nhật IT · Hạ tầng & cloud
Thuật ngữ 構成 là gì?
Cấu hình, cách bố trí hệ thống (Configuration, architecture)
| Thuật ngữ | 構成 |
|---|---|
| Cách đọc | こうせい |
| Hán-Việt | CẤU THÀNH |
| Nghĩa tiếng Việt | Cấu hình, cách bố trí hệ thống |
| Tiếng Anh | Configuration, architecture |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Hạ tầng & cloud |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Hệ thống gồm những máy nào, nối với nhau ra sao, chạy phần mềm gì: システム構成, サーバー構成, 冗長構成 (cấu hình có dự phòng). Họp thiết kế hạ tầng phần lớn là bàn về 構成.
Lưu ý & thực tế
Dễ lẫn với 設定 (せってい): 構成 là bức tranh tổng thể (mấy máy, nối thế nào), 設定 là từng giá trị cài trong một máy.
Câu ví dụ trong công việc
本番と検証で、サーバーの構成が少し違います。
Cấu hình máy chủ của production và staging hơi khác nhau.
この構成だと、一台止まるとサービス全体が止まってしまいます。
Với cách bố trí này, một máy dừng là cả dịch vụ dừng theo.