Tiếng Nhật IT · Hạ tầng & cloud

Thuật ngữ 環境構築(かんきょうこうちく) là gì?

Dựng môi trường (cài đặt để chạy được dự án) (Environment setup)

Thông tin thuật ngữ 環境構築
Thuật ngữ環境構築
Cách đọcかんきょうこうちく
Hán-ViệtHOÀN CẢNH CẤU TRÚC
Nghĩa tiếng ViệtDựng môi trường (cài đặt để chạy được dự án)
Tiếng AnhEnvironment setup
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônHạ tầng & cloud
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Cài và cấu hình mọi thứ cần để chạy được hệ thống, trên máy mình (ngôn ngữ, DB, công cụ) hoặc trên server. Ngày đầu vào dự án, việc đầu tiên thường là 環境構築 theo tài liệu hướng dẫn — vướng chỗ nào thì hỏi sớm, đừng ngồi mò cả ngày.

Câu ví dụ trong công việc

Tôi làm theo tài liệu hướng dẫn dựng môi trường nhưng giữa chừng bị lỗi.

Ngày đầu tiên chỉ riêng dựng môi trường là hết ngày.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe