Tiếng Nhật IT · Hạ tầng & cloud
Thuật ngữ インフラ là gì?
Hạ tầng (máy chủ, mạng, môi trường chạy hệ thống) (Infrastructure)
| Thuật ngữ | インフラ |
|---|---|
| Cách đọc | インフラ |
| Nghĩa tiếng Việt | Hạ tầng (máy chủ, mạng, môi trường chạy hệ thống) |
| Tiếng Anh | Infrastructure |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Hạ tầng & cloud |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Gọi tắt của インフラストラクチャー: toàn bộ phần nằm dưới ứng dụng — máy chủ, mạng, OS, DB, cloud. インフラエンジニア là kỹ sư lo phần này; trong team hay chia アプリ側 (phía ứng dụng) và インフラ側 (phía hạ tầng) để biết lỗi thuộc bên nào.
Lưu ý & thực tế
Ngoài IT, インフラ còn chỉ hạ tầng xã hội (đường sá, điện nước). Trong công ty IT gần như luôn là hạ tầng hệ thống.
Câu ví dụ trong công việc
この問題はアプリではなく、インフラ側で調査してもらえますか。
Vấn đề này không nằm ở ứng dụng, nhờ phía hạ tầng điều tra giúp được không?
来月から、インフラの構築チームに入ることになりました。
Từ tháng sau tôi sẽ vào team dựng hạ tầng.