Tiếng Nhật IT · Hạ tầng & cloud
Thuật ngữ ディスク là gì?
Ổ đĩa (chỗ lưu trữ của máy) (Disk)
| Thuật ngữ | ディスク |
|---|---|
| Cách đọc | ディスク |
| Nghĩa tiếng Việt | Ổ đĩa (chỗ lưu trữ của máy) |
| Tiếng Anh | Disk |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Hạ tầng & cloud |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Ổ lưu trữ của máy chủ. Sự cố kinh điển: log ghi mãi làm ディスクがいっぱい (đầy đĩa), dịch vụ không ghi được file nữa. Vì vậy ディスク使用率 luôn nằm trong danh sách giám sát.
Câu ví dụ trong công việc
ログが溜まって、ディスクの空きがほとんどなくなっています。
Log dồn lại nên ổ đĩa gần như hết chỗ trống.
古いファイルを削除して、ディスクの容量を確保しました。
Tôi đã xoá file cũ để giải phóng dung lượng đĩa.