Tiếng Nhật IT · Hạ tầng & cloud

Thuật ngữ 自動化(じどうか) là gì?

Tự động hoá (Automation)

Thông tin thuật ngữ 自動化
Thuật ngữ自動化
Cách đọcじどうか
Hán-ViệtTỰ ĐỘNG HOÁ
Nghĩa tiếng ViệtTự động hoá
Tiếng AnhAutomation
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônHạ tầng & cloud
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Biến thao tác làm tay thành script hay công cụ tự chạy: deploy, sao lưu, dựng máy, kiểm tra. Bên hạ tầng Nhật rất chuộng 自動化 vì giảm lỗi do người (人為的ミス) — nhưng script tự động đụng production vẫn phải review kỹ như code.

Câu ví dụ trong công việc

Tôi đã dùng script để tự động hoá việc làm tay hằng tháng.

Nếu tự động hoá deploy thì giảm được lỗi thao tác.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe