Tiếng Nhật IT · Hạ tầng & cloud
Thuật ngữ 稼働 là gì?
Đang chạy, vận hành (hệ thống hoạt động thật) (Operation, running)
| Thuật ngữ | 稼働 |
|---|---|
| Cách đọc | かどう |
| Hán-Việt | GIÁ ĐỘNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Đang chạy, vận hành (hệ thống hoạt động thật) |
| Tiếng Anh | Operation, running |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Hạ tầng & cloud |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Hệ thống hoặc máy đang chạy và phục vụ thật. 稼働中 (đang chạy), 稼働開始 (bắt đầu đưa vào chạy), 24時間稼働 (chạy suốt ngày đêm). Trong lịch dự án, ngày 稼働 là ngày hệ thống mới chính thức chạy.
Lưu ý & thực tế
Ở công ty phái cử kỹ sư (SES), 稼働 còn chỉ giờ làm của NGƯỜI: 今月の稼働は160時間 (tháng này làm 160 giờ). Nghe ngữ cảnh để biết đang nói máy hay người.
Câu ví dụ trong công việc
新しいシステムは、来月から本格的に稼働する予定です。
Hệ thống mới dự kiến chính thức đi vào hoạt động từ tháng sau.
このサーバーは稼働中なので、勝手に止めないでください。
Máy chủ này đang chạy, đừng tự ý tắt nhé.