Tiếng Nhật IT · Hạ tầng & cloud
Thuật ngữ 同期 là gì?
Đồng bộ (dữ liệu giữa hai nơi) (Synchronization)
| Thuật ngữ | 同期 |
|---|---|
| Cách đọc | どうき |
| Hán-Việt | ĐỒNG KỲ |
| Nghĩa tiếng Việt | Đồng bộ (dữ liệu giữa hai nơi) |
| Tiếng Anh | Synchronization |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Hạ tầng & cloud |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Làm cho dữ liệu ở hai nơi giống nhau: DBの同期 (giữa DB chính và DB dự phòng), ファイルを同期する, 時刻同期 (đồng bộ giờ giữa các máy). Đồng bộ bị trễ hay bị dừng là nguồn lỗi khó thấy.
Lưu ý & thực tế
BẪY: trong công ty, 同期 còn là "người vào công ty cùng đợt" (同期入社): 同期と飲みに行く = đi nhậu với bạn cùng đợt. Đối lập kỹ thuật là 非同期 (bất đồng bộ).
Câu ví dụ trong công việc
本番のデータベースは、待機系と常に同期しています。
Database production luôn đồng bộ với hệ dự phòng.
ファイルの同期が止まっていたので、手動で再実行しました。
Việc đồng bộ file bị dừng nên tôi đã chạy lại bằng tay.