Tiếng Nhật IT · Hạ tầng & cloud
Thuật ngữ 疎通確認 là gì?
Kiểm tra thông mạng (hai máy có liên lạc được với nhau không) (Connectivity check)
| Thuật ngữ | 疎通確認 |
|---|---|
| Cách đọc | そつうかくにん |
| Hán-Việt | SƠ THÔNG XÁC NHẬN |
| Nghĩa tiếng Việt | Kiểm tra thông mạng (hai máy có liên lạc được với nhau không) |
| Tiếng Anh | Connectivity check |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Hạ tầng & cloud |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Kiểm tra xem từ máy A có tới được máy B (hoặc cổng, dịch vụ) không, bằng ping, curl, telnet… Là bước luôn có sau khi dựng máy, mở firewall hay đổi cấu hình mạng. Hay nói 疎通が取れた (đã thông), 疎通できない (không thông).
Lưu ý & thực tế
Ngoài IT, 意思の疎通 là "hiểu ý nhau, thông suốt trong giao tiếp" giữa người với người.
Câu ví dụ trong công việc
ファイアウォールの設定を変更したので、疎通確認をお願いします。
Tôi đã đổi cấu hình firewall, nhờ anh kiểm tra thông mạng giúp.
新しいサーバーからデータベースへの疎通確認ができました。
Đã kiểm tra thông mạng từ máy chủ mới tới database xong.