Tiếng Nhật IT · Hạ tầng & cloud
Thuật ngữ 可用性 là gì?
Tính sẵn sàng (availability) (Availability)
| Thuật ngữ | 可用性 |
|---|---|
| Cách đọc | かようせい |
| Hán-Việt | KHẢ DỤNG TÍNH |
| Nghĩa tiếng Việt | Tính sẵn sàng (availability) |
| Tiếng Anh | Availability |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Hạ tầng & cloud |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Hệ thống chạy được liên tục, ít dừng tới mức nào. Đo bằng 稼働率 (vd 99.9%). Muốn 可用性 cao thì phải 冗長化, tức là tốn thêm máy và tiền — nên đây luôn là chỗ phải cân nhắc cùng khách.
Lưu ý & thực tế
Cùng với 拡張性, 保守性… là các 非機能要件 (yêu cầu phi chức năng) luôn có trong tài liệu thiết kế hạ tầng.
Câu ví dụ trong công việc
可用性を高めるために、サーバーを二台構成にします。
Để tăng tính sẵn sàng, máy chủ sẽ chạy cấu hình hai máy.
お客様から、高い可用性が求められています。
Khách hàng yêu cầu tính sẵn sàng cao.