Tiếng Nhật IT · Hạ tầng & cloud
Thuật ngữ ネットワーク là gì?
Mạng (Network)
| Thuật ngữ | ネットワーク |
|---|---|
| Cách đọc | ネットワーク |
| Nghĩa tiếng Việt | Mạng |
| Tiếng Anh | Network |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Hạ tầng & cloud |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Đường nối các máy với nhau và với Internet. Khi lỗi kết nối, câu đầu tiên hay hỏi là lỗi ở mạng hay ở máy chủ — tức là 切り分け giữa hai bên. Tài liệu hay viết tắt NW; trong họp hay nói ネットワーク周り (phần quanh mạng).
Câu ví dụ trong công việc
ネットワークの問題か、サーバーの問題か、まず切り分けましょう。
Trước hết hãy khoanh vùng xem là vấn đề mạng hay máy chủ.
社内ネットワークからしか、管理画面にアクセスできません。
Chỉ truy cập được màn hình quản trị từ mạng nội bộ công ty.