Tiếng Nhật IT · Hạ tầng & cloud

Thuật ngữ リストア là gì?

Khôi phục dữ liệu từ bản sao lưu (restore) (Restore)

Thông tin thuật ngữ リストア
Thuật ngữリストア
Cách đọcリストア
Nghĩa tiếng ViệtKhôi phục dữ liệu từ bản sao lưu (restore)
Tiếng AnhRestore
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônHạ tầng & cloud
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Đưa dữ liệu từ バックアップ trở lại hệ thống. Có バックアップ mà chưa từng thử リストア thì chưa chắc dùng được — nhiều công ty Nhật bắt diễn tập リストア định kỳ.

Lưu ý & thực tế

Khác 復旧: 復旧 là đưa cả hệ thống chạy lại (bằng nhiều cách), còn リストア chỉ là một cách — chép dữ liệu từ bản sao lưu về.

Câu ví dụ trong công việc

Tôi đã khôi phục dữ liệu từ bản sao lưu hôm qua.

Hãy thử trước trên staging xem quy trình khôi phục có đúng không.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe