Tiếng Nhật IT · Hạ tầng & cloud
Thuật ngữ ポート là gì?
Cổng (port mạng) (Port)
| Thuật ngữ | ポート |
|---|---|
| Cách đọc | ポート |
| Nghĩa tiếng Việt | Cổng (port mạng) |
| Tiếng Anh | Port |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Hạ tầng & cloud |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Số cổng để phân biệt các dịch vụ trên cùng một máy: 80 (HTTP), 443 (HTTPS), 22 (SSH)… Lỗi không kết nối được rất hay do ポートが開いていない (cổng chưa mở) ở firewall.
Câu ví dụ trong công việc
ファイアウォールで、443番ポートを開けてください。
Hãy mở cổng 443 trên firewall.
ポートが閉じているので、外部から接続できません。
Cổng đang đóng nên từ bên ngoài không kết nối được.