Tiếng Nhật IT · Hạ tầng & cloud
Thuật ngữ インストール là gì?
Cài đặt (phần mềm) (Installation)
| Thuật ngữ | インストール |
|---|---|
| Cách đọc | インストール |
| Nghĩa tiếng Việt | Cài đặt (phần mềm) |
| Tiếng Anh | Installation |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Hạ tầng & cloud |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Cài phần mềm lên máy. Trên máy công ty ở Nhật, tự ý インストール phần mềm thường bị cấm — phải xin phép bộ phận IT nội bộ (情シス) trước, kể cả công cụ miễn phí.
Lưu ý & thực tế
Gỡ cài đặt là アンインストール.
Câu ví dụ trong công việc
会社のパソコンに、勝手にソフトをインストールしないでください。
Đừng tự ý cài phần mềm lên máy tính công ty.
サーバーに必要なミドルウェアをインストールしました。
Tôi đã cài middleware cần thiết lên máy chủ.