Tiếng Nhật IT · Hạ tầng & cloud
Thuật ngữ 環境変数 là gì?
Biến môi trường (Environment variable)
| Thuật ngữ | 環境変数 |
|---|---|
| Cách đọc | かんきょうへんすう |
| Hán-Việt | HOÀN CẢNH BIẾN SỐ |
| Nghĩa tiếng Việt | Biến môi trường |
| Tiếng Anh | Environment variable |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Hạ tầng & cloud |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Giá trị cài ở mức OS hay container để chương trình đọc lúc chạy: địa chỉ DB, khoá API, chế độ chạy. Cùng một code, đổi 環境変数 là chạy được ở dev, staging, production — không phải viết cứng vào code.
Câu ví dụ trong công việc
データベースの接続先は、環境変数で指定してください。
Nơi kết nối database hãy chỉ định bằng biến môi trường.
検証環境だけ、環境変数の設定が漏れていました。
Chỉ riêng môi trường staging là bị sót cài biến môi trường.