Tiếng Nhật IT · Hạ tầng & cloud
Thuật ngữ 機器 là gì?
Thiết bị (máy chủ, router, switch…) (Equipment, device)
| Thuật ngữ | 機器 |
|---|---|
| Cách đọc | きき |
| Hán-Việt | CƠ KHÍ |
| Nghĩa tiếng Việt | Thiết bị (máy chủ, router, switch…) |
| Tiếng Anh | Equipment, device |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Hạ tầng & cloud |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Thiết bị phần cứng nói chung: máy chủ vật lý, router, switch, thiết bị lưu trữ. Hay gặp: ネットワーク機器, 機器の交換 (thay thiết bị), 機器の保守期限 (hạn bảo trì thiết bị).
Lưu ý & thực tế
BẪY: Hán-Việt là "cơ khí" nhưng nghĩa là THIẾT BỊ, không phải ngành cơ khí (ngành đó tiếng Nhật dùng chữ 機械 きかい: 機械設計, 機械工学). Cũng đừng nhầm với 危機 (きき, khủng hoảng) đọc y hệt.
Câu ví dụ trong công việc
ネットワーク機器の故障で、社内のシステムにつながらなくなりました。
Do thiết bị mạng hỏng nên không truy cập được hệ thống nội bộ.
保守期限が切れる機器は、来年度に交換します。
Các thiết bị hết hạn bảo trì sẽ được thay vào năm tài chính tới.