Tiếng Nhật IT · Hạ tầng & cloud

Thuật ngữ コンテナ là gì?

Container (Docker…) (Container)

Thông tin thuật ngữ コンテナ
Thuật ngữコンテナ
Cách đọcコンテナ
Nghĩa tiếng ViệtContainer (Docker…)
Tiếng AnhContainer
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônHạ tầng & cloud
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Gói ứng dụng cùng mọi thứ nó cần thành một khối chạy giống hệt nhau trên mọi máy (Docker là ví dụ quen nhất). Nhẹ và khởi động nhanh hơn 仮想マシン. Nhờ コンテナ mà câu "ローカルでは動くのに" ít gặp hơn.

Lưu ý & thực tế

Cũng viết コンテナー. Nghĩa đời thường là thùng container chở hàng — chính là hình ảnh gốc của từ này.

Câu ví dụ trong công việc

Môi trường phát triển được làm bằng container để ai cũng dựng giống nhau.

Container không khởi động được, anh xem log giúp tôi được không?

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe