Tiếng Nhật IT · Hạ tầng & cloud

Thuật ngữ ファイアウォール là gì?

Tường lửa (firewall) (Firewall)

Thông tin thuật ngữ ファイアウォール
Thuật ngữファイアウォール
Cách đọcファイアウォール
Nghĩa tiếng ViệtTường lửa (firewall)
Tiếng AnhFirewall
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônHạ tầng & cloud
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Thiết bị hoặc phần mềm chặn/cho phép truy cập theo IP, cổng. Muốn hệ thống mới gọi được sang hệ thống khác thường phải gửi đơn xin mở ファイアウォール (FW開放申請) rồi chờ duyệt — việc này hay làm chậm lịch.

Lưu ý & thực tế

Tài liệu hay viết tắt FW. Trên cloud, vai trò tương tự do セキュリティグループ đảm nhận.

Câu ví dụ trong công việc

Có khả năng giao tiếp đang bị firewall chặn.

Muốn mở firewall thì cần làm đơn xin.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe