Tiếng Nhật IT · Hạ tầng & cloud

Thuật ngữ 計画停止(けいかくていし) là gì?

Dừng hệ thống có kế hoạch (báo trước) (Planned outage)

Thông tin thuật ngữ 計画停止
Thuật ngữ計画停止
Cách đọcけいかくていし
Hán-ViệtKẾ HOẠCH ĐÌNH CHỈ
Nghĩa tiếng ViệtDừng hệ thống có kế hoạch (báo trước)
Tiếng AnhPlanned outage
Cấp độChuyên sâu
Mảng chuyên mônHạ tầng & cloud
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Dừng hệ thống có chủ đích, theo lịch đã báo trước, để bảo trì hay chuyển đổi. Khác hẳn sự cố: 計画停止 không tính là 障害. Khi tính 稼働率 theo SLA, nhiều hợp đồng loại thời gian 計画停止 đã báo trước ra khỏi phép tính — nhưng tuỳ điều khoản từng hợp đồng.

Câu ví dụ trong công việc

Dự kiến dừng hệ thống có kế hoạch vào đêm khuya Chủ nhật tới.

Nếu việc không xong trong thời gian dừng đã định thì báo cáo ngay.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe