Tiếng Nhật IT · Hạ tầng & cloud
Thuật ngữ 開発環境 là gì?
Môi trường phát triển (dev) (Development environment)
| Thuật ngữ | 開発環境 |
|---|---|
| Cách đọc | かいはつかんきょう |
| Hán-Việt | KHAI PHÁT HOÀN CẢNH |
| Nghĩa tiếng Việt | Môi trường phát triển (dev) |
| Tiếng Anh | Development environment |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Hạ tầng & cloud |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Môi trường để lập trình viên viết và thử code, sai cũng không ảnh hưởng ai. Thứ tự đưa code lên: 開発環境 → 検証環境 → 本番環境. Có hai nghĩa: server dev dùng chung của team, hoặc bộ công cụ trên máy mình (IDE, ngôn ngữ…).
Lưu ý & thực tế
Hay gọi tắt 開発 hoặc dev環境. Hán-Việt "khai phát" — trong IT là phát triển phần mềm.
Câu ví dụ trong công việc
まず開発環境で動作を確認してから、検証環境に反映します。
Trước tiên kiểm tra hoạt động trên môi trường dev rồi mới đưa lên staging.
新しく参加するメンバーの開発環境を準備してください。
Hãy chuẩn bị môi trường phát triển cho thành viên mới tham gia.