Tiếng Nhật IT · Hạ tầng & cloud
Thuật ngữ 仮想化 là gì?
Ảo hoá (Virtualization)
| Thuật ngữ | 仮想化 |
|---|---|
| Cách đọc | かそうか |
| Hán-Việt | GIẢ TƯỞNG HOÁ |
| Nghĩa tiếng Việt | Ảo hoá |
| Tiếng Anh | Virtualization |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Hạ tầng & cloud |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Chia một máy vật lý thành nhiều máy ảo (仮想マシン), mỗi máy có OS riêng. Giúp tận dụng phần cứng và dựng máy mới nhanh. Nền tảng hay gặp: VMware, Hyper-V; cloud thực chất cũng chạy trên 仮想化.
Lưu ý & thực tế
仮想 Hán-Việt "giả tưởng" nhưng nghĩa là "ảo" (virtual), như 仮想通貨 = tiền ảo. Máy thật thì gọi 物理サーバー (ぶつりサーバー).
Câu ví dụ trong công việc
一台の物理サーバーを仮想化して、複数のサーバーとして使っています。
Chúng tôi ảo hoá một máy chủ vật lý để dùng như nhiều máy chủ.
仮想化の基盤が止まると、上で動いているサーバーがすべて止まります。
Nền tảng ảo hoá mà dừng thì mọi máy chủ chạy trên đó đều dừng.